đi tướt

đi tướt

Em bé bị đi tướt nên mẹ rất lo lắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi tướt một cách nói thông tục, thường dùng để chỉ hiện tượng trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bị tiêu chảy, phân lỏng đi ngoài nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Em mấy hôm nay cứ đi tướt liên tục, có lẽ do hệ tiêu hóa chưa ổn định.
    • Trẻ con uống sữa không hợp có thể dễ bị đi tướt.
    • Mẹ lo lắng con bỗng nhiên đi tướt cả ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ nhỏ trong giao tiếp đời thường, ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tần suất như "liên tục", "hoài", hoặc các từ diễn tả nguyên nhân như "do ăn uống", "do nhiễm khuẩn".
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu chảy (danh từ/động từ): Từ y học phổ thông hơn, dùng được cho mọi lứa tuổi, chỉ tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần.
  • Ỉa chảy (động từ): Cách nói dân dã, có thể dùng cho trẻ em người lớn, mang sắc thái thô hơn "đi tướt".
  • Đi ngoài (động từ): Cách nói chung về việc đại tiện, có thể kết hợp với "phân lỏng" hoặc "bị" để diễn đạt ý tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bị tiêu chảy (dùng cho trẻ em người lớn).
  • Bị lỏng bụng (cách nói nhẹ nhàng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Đi tướt" gần như chỉ dành riêng để nói về trẻ em, đặc biệt trẻ sơ sinh trẻ nhỏ. Dùng từ này cho người lớn không phù hợp.
  • Đây từ thông tục, thích hợp trong giao tiếp gia đình, giữa các mẹ hoặc với bác sĩ nhi khoa, nhưng không dùng trong văn bản hành chính hay khoa học trang trọng. Trong các ngữ cảnh đó, nên dùng từ "tiêu chảy".